bn → vi

কেনাকাটার কথোপকথন অনুশীলন

কেনাকাটায় ব্যবহারের জন্য দরকারি দৈনন্দিন কথোপকথন।

开始练习

学习内容

20 · 公开

Cái này giá bao nhiêu?发音:Cái này giá bao nhiêu?এটি কত টাকা?短语
Anh có cỡ khác không?发音:Anh có cỡ khác không?আপনার কি অন্য আকার আছে?短语
Tôi cần cái màu xanh.发音:Tôi cần cái màu xanh.আমার নীলটা দরকার ।短语
Tôi mặc thử được không?发音:Tôi mặc thử được không?আমি কি এটি চেষ্টা করে দেখতে পারি?短语
Có giảm giá không?发音:Có giảm giá không?কোনও ছাড় আছে কি?短语
Tôi lấy hai.发音:Tôi lấy hai.আমি দু 'জনকে নিয়ে যাব ।短语
Tôi có thể trả bằng thẻ được không?发音:Tôi có thể trả bằng thẻ được không?আমি কি কার্ডের মাধ্যমে পেমেন্ট করতে পারি?短语
Làm ơn đưa tôi biên lai.发音:Làm ơn đưa tôi biên lai.অনুগ্রহ করে আমাকে একটি রসিদ দিন ।短语
Cái này đắt quá.发音:Cái này đắt quá.এটি খুব ব্যয়বহুল ।短语
Cảm ơn, vậy thôi.发音:Cảm ơn, vậy thôi.ধন্যবাদ । এটুকুই ।短语
Tôi chỉ nhìn thôi, cảm ơn.发音:Tôi chỉ nhìn thôi, cảm ơn.আমি শুধু দেখছি, ধন্যবাদ ।短语
Anh có cái này màu đen không?发音:Anh có cái này màu đen không?আপনার কি এটি কালো রঙে আছে?短语
Anh có cái nhỏ hơn không?发音:Anh có cái nhỏ hơn không?আপনার কি একটি ছোট আছে?短语
Tôi có thể thử cái này ở đâu?发音:Tôi có thể thử cái này ở đâu?আমি কোথায় এটি চেষ্টা করতে পারি?短语
Anh hạ giá thấp hơn được không?发音:Anh hạ giá thấp hơn được không?আপনি কি দাম কমাতে পারবেন?短语
Có bao nhiêu trong một hộp?发音:Có bao nhiêu trong một hộp?একটি বাক্সে কতগুলি আছে?短语
Cái này có trong kho không?发音:Cái này có trong kho không?এটি কি স্টকে আছে?短语
Tôi cần 10 miếng.发音:Tôi cần 10 miếng.আমার দশটি টুকরো দরকার ।短语
Tôi trả lại được không?发音:Tôi trả lại được không?আমি কি এটি ফেরত দিতে পারি?短语
Làm ơn xếp chúng riêng ra.发音:Làm ơn xếp chúng riêng ra.অনুগ্রহ করে তাদের আলাদাভাবে প্যাক করুন ।短语