动物专项练习
围绕动物的零基础单词与实用短语。
开始练习
学习内容
20 · 公开
mèo发音:mèo猫单词
chó发音:chó狗单词
chim发音:chim鸟单词
cá发音:cá鱼单词
Bò发音:Bò牛单词
dê发音:dê山羊单词
gà发音:gà鸡单词
Con vịt发音:Con vịt鸭单词
ngựa发音:ngựa马单词
Con chó rất thân thiện.发音:Con chó rất thân thiện.这只狗很友好。短语
thỏ发音:thỏ兔子单词
lợn发音:lợn猪单词
Con cừu发音:Con cừu绵羊单词
Khỉ发音:Khỉ猴子单词
voi发音:voi大象单词
Thuần!发音:Thuần!老虎单词
sư tử发音:sư tử狮子单词
Rắn发音:Rắn蛇单词
Con chuột发音:Con chuột老鼠单词
Đây là động vật gì vậy?发音:Đây là động vật gì vậy?这是什么动物?短语