en → vi

Vegetable Practice

Beginner words and useful phrases about vegetables.

开始练习

学习内容

20 · 公开

Khoai tây发音:Khoai tâypotato单词
Cà chua发音:Cà chuatomato单词
Hành发音:Hànhonion单词
Cà rốt发音:Cà rốtcarrot单词
bắp cải发音:bắp cảicabbage单词
dưa leo发音:dưa leocucumber单词
cà tím发音:cà tímeggplant单词
Tiêu发音:Tiêupepper单词
Tôi cần 2 quả cà chua.发音:Tôi cần 2 quả cà chua.I need two tomatoes.短语
Làm ơn rửa rau đi.发音:Làm ơn rửa rau đi.Please wash the vegetables.短语
tỏi发音:tỏigarlic单词
Ginger发音:Gingerginger单词
Bông cải xanh发音:Bông cải xanhbroccoli单词
spinach发音:spinachspinach单词
rau diếp发音:rau diếplettuce单词
Bí ngô发音:Bí ngôpumpkin单词
ngôcolor发音:ngôcolorcorn单词
nấm发音:nấmmushroom单词
Anh có rau tươi không?发音:Anh có rau tươi không?Do you have fresh vegetables?短语
Tôi không thích hành.发音:Tôi không thích hành.I don't like onions.短语